ammeter
US/ˈæm.mi.tɚ/
giọng máy của trình duyệt
ammeter nghĩa là ampe kế, điện lưu kế.
Nghĩa của ammeter
Danh từ
- Ampe kế.
- Electromagnetic ammeterAmpe kế điện tử
Dạng từ của ammeter
| Số nhiều | ammeters |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ammeter
Đồng nghĩa
Họ từ của ammeter
Câu hỏi thường gặp
ammeter nghĩa là gì?
ammeter (danh từ) nghĩa là ampe kế, điện lưu kế.
ammeter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ammeter: giọng Mỹ (US) /ˈæm.mi.tɚ/.