TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

An ninh tiếng Anh là gì?

"an ninh" trong tiếng Anh là security (danh từ), secure.

security Danh từ

UK/sɪˈkjʊəɹɪti/US/səˈkjʊɹ.ɪti/

Nghĩa: Sự yên ổn, sự an toàn, sự an ninh.

  • It's necessary for national security that the supply chain not depend too heavily on Chinese companies.Điều quan trọng đối với an ninh quốc gia là chuỗi cung ứng không được phụ thuộc quá nhiều vào các công ty Trung Quốc.
  • Let's check their security cameras.Chúng ta hãy kiểm tra các camera an ninh của họ.

Xem đầy đủ từ "security": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

secure

UK/sɪˈkjʊə(ɹ)/US/səˈkjʊɹ/

Xem đầy đủ từ "secure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

An ninh tiếng Anh là gì?

"an ninh" trong tiếng Anh là security (danh từ), secure.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.