TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Android tiếng Anh là gì?

"android" trong tiếng Anh là android (danh từ riêng).

android Danh từ riêng

UK/ˈænˌdɹɔɪd/US/ˈænˌdɹɔɪd/

Nghĩa: Android

  • Android is an operating system designed for mobile phones.Android là một hệ điều hành được thiết kế cho thiết bị di động.

Xem đầy đủ từ "android": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Android tiếng Anh là gì?

"android" trong tiếng Anh là android (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.