Anh rể tiếng Anh là gì?
"anh rể" trong tiếng Anh là brother-in-law (danh từ).
brother-in-law Danh từ
UK/ˈbɹʌðəɹ ɪn ˌlɔː/US/ˈbɹʌðɚ ɪn ˌlɔ/
Nghĩa: anh rể
Câu hỏi thường gặp
Anh rể tiếng Anh là gì?
"anh rể" trong tiếng Anh là brother-in-law (danh từ).
"anh rể" trong tiếng Anh là brother-in-law (danh từ).
UK/ˈbɹʌðəɹ ɪn ˌlɔː/US/ˈbɹʌðɚ ɪn ˌlɔ/
Nghĩa: anh rể
"anh rể" trong tiếng Anh là brother-in-law (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.