TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Antimon tiếng Anh là gì?

"antimon" trong tiếng Anh là antimony (danh từ).

antimony Danh từ

UK/ˈæn.tɪ.mə.ni/US/ˈæn.tɪˌmoʊ.ni/

Nghĩa: antimon

Xem đầy đủ từ "antimony": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Antimon tiếng Anh là gì?

"antimon" trong tiếng Anh là antimony (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.