antimony
UK/ˈæn.tɪ.mə.ni/
US/ˈæn.tɪˌmoʊ.ni/
giọng máy của trình duyệt
antimony nghĩa là antimon.
Nghĩa của antimony
Danh từ
- Hoá học Antimon.
Dạng từ của antimony
| Số nhiều | antimonies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antimony
Đồng nghĩa
Họ từ của antimony
Câu hỏi thường gặp
antimony nghĩa là gì?
antimony (danh từ) nghĩa là antimon.
antimony phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antimony: giọng Anh (UK) /ˈæn.tɪ.mə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɪˌmoʊ.ni/.