TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Axit tiếng Anh là gì?

"axit" trong tiếng Anh là acid (danh từ), acidity (danh từ).

acid Danh từ

UK/ˈæsɪd/US/ˈæsɪd/

Nghĩa: axit, axít, a-xít

  • There is acid in lemon.Trong trái chanh có axit.

Xem đầy đủ từ "acid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acidity Danh từ

UK/əˈsɪd.ɪ.ti/US/əˈsɪd.ɪ.ti/

Nghĩa: Tính axit; độ axit.

Xem đầy đủ từ "acidity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Axit tiếng Anh là gì?

"axit" trong tiếng Anh là acid (danh từ), acidity (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.