TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bà mối tiếng Anh là gì?

"bà mối" trong tiếng Anh là matchmaker (danh từ).

matchmaker Danh từ

US/ˈmæt͡ʃˌmeɪkɚ/

Nghĩa: Người làm mối, bà mối.

Xem đầy đủ từ "matchmaker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bà mối tiếng Anh là gì?

"bà mối" trong tiếng Anh là matchmaker (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.