TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bà ngoại tiếng Anh là gì?

"bà ngoại" trong tiếng Anh là maternal grandmother (danh từ), grandmother (danh từ).

maternal grandmother Danh từ

Nghĩa: Bà ngoại.

Xem đầy đủ từ "maternal grandmother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

grandmother Danh từ

UK/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðə(r)/US/ˈɡɹæn(d)ˌmʌðɚ/

Nghĩa: bà, bà ngoại, bà nội

Xem đầy đủ từ "grandmother": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bà ngoại tiếng Anh là gì?

"bà ngoại" trong tiếng Anh là maternal grandmother (danh từ), grandmother (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.