TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bà quản gia tiếng Anh là gì?

"bà quản gia" trong tiếng Anh là housekeeper (danh từ).

housekeeper Danh từ

UK/ˈhaʊskiːpə/US/ˈhaʊskipɚ/

Nghĩa: Bà quản gia.

Xem đầy đủ từ "housekeeper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bà quản gia tiếng Anh là gì?

"bà quản gia" trong tiếng Anh là housekeeper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.