Bàn thờ tiếng Anh là gì?
"bàn thờ" trong tiếng Anh là altar (danh từ).
altar Danh từ
UK/ˈɒl.tə/US/ˈɔl.tɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Bàn thờ, bệ thờ, án thờ.
- You’d better do some serious soul-searching before you decide to leave Kerry at the altarCậu nên nghiêm túc tự vấn mình trước khi quyết định bỏ Kerry ngay trước bàn thờ Chúa
Câu hỏi thường gặp
Bàn thờ tiếng Anh là gì?
"bàn thờ" trong tiếng Anh là altar (danh từ).