Bào tử tiếng Anh là gì?
"bào tử" trong tiếng Anh là spore (danh từ), sporule (danh từ), spor- (tiền tố).
spore Danh từ
UK/spɔː(ɹ)/US/spoɹ/
Nghĩa: Bào tử.
sporule Danh từ
Nghĩa: Bào tử, bào tử nhỏ.
spor- Tiền tố
Nghĩa: Hạt; bào tử.
- sporicidethuốc diệt bào tử
Câu hỏi thường gặp
Bào tử tiếng Anh là gì?
"bào tử" trong tiếng Anh là spore (danh từ), sporule (danh từ), spor- (tiền tố).