TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bá tước tiếng Anh là gì?

"bá tước" trong tiếng Anh là count (danh từ), earl (danh từ), margrave (danh từ).

count Danh từ

UK/kaʊnt/US/kaʊnt/

Nghĩa: bá tước

Xem đầy đủ từ "count": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

earl Danh từ

UK/ɜːl/US/ɝl/

Nghĩa: bá tước

Xem đầy đủ từ "earl": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

margrave Danh từ

UK/ˈmɑːɡɹeɪv/US/ˈmɑɹɡɹeɪv/

Nghĩa: Bá tước (Đức).

Xem đầy đủ từ "margrave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bá tước tiếng Anh là gì?

"bá tước" trong tiếng Anh là count (danh từ), earl (danh từ), margrave (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.