TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh mì nướng tiếng Anh là gì?

"bánh mì nướng" trong tiếng Anh là toast (danh từ).

toast Danh từ

UK/təʊst/US/toʊst/

Nghĩa: bánh mì nướng

  • I usually only eat a piece of toast and drink a cup of coffee for breakfast.Tôi thường chỉ ăn một lát bánh mì nướng và uống một cốc cà phê vào bữa sáng.
  • I always have coffee and toast for breakfast.Tôi luôn dùng cà phê và bánh mì nướng trong bữa sáng.

Xem đầy đủ từ "toast": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh mì nướng tiếng Anh là gì?

"bánh mì nướng" trong tiếng Anh là toast (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.