Bánh ngọt tiếng Anh là gì?
"bánh ngọt" trong tiếng Anh là cake (danh từ), gateau (danh từ), pastry (danh từ).
cake Danh từ
UK/keɪk/US/keɪk/
Nghĩa: Bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
- I'd like to have cake for dessert.Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.
gateau Danh từ
Nghĩa: Bánh ngọt, bánh ga tô, bánh kem.
pastry Danh từ
UK/ˈpeɪstɹi/US/ˈpeɪstɹi/
Nghĩa: Bánh ngọt.
Câu hỏi thường gặp
Bánh ngọt tiếng Anh là gì?
"bánh ngọt" trong tiếng Anh là cake (danh từ), gateau (danh từ), pastry (danh từ).