TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh sừng bò tiếng Anh là gì?

"bánh sừng bò" trong tiếng Anh là croissant (danh từ).

croissant Danh từ

UK/ˈk(ɹ)wæsɒ̃/US/kɹəˈsɑnt/ giọng người thật

Nghĩa: Bánh sừng bò, bánh croaxăng.

Xem đầy đủ từ "croissant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh sừng bò tiếng Anh là gì?

"bánh sừng bò" trong tiếng Anh là croissant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "croissant": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.