TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bánh trung thu tiếng Anh là gì?

"bánh trung thu" trong tiếng Anh là mooncake (danh từ).

mooncake Danh từ

UK/ˈmuːnkeɪk/US/ˈmunkeɪk/

Nghĩa: Bánh trung thu.

  • You eat mooncakes during the Mid-Autumn Festival.Bạn ăn bánh trung thu vào dịp Trung Thu.

Xem đầy đủ từ "mooncake": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bánh trung thu tiếng Anh là gì?

"bánh trung thu" trong tiếng Anh là mooncake (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.