Bánh xèo tiếng Anh là gì?
"bánh xèo" trong tiếng Anh là bánh xèo (danh từ), slapjack (danh từ), turnover (danh từ).
bánh xèo Danh từ
UK/bɑːn sjaʊ/US/bɑːn sjaʊ/
Nghĩa: Bánh xèo.
slapjack Danh từ
US/ˈslæp.ˌdʒæk/
Nghĩa: Bánh kẹp, bánh xèo.
turnover Danh từ
US/ˈtɝnoʊvɚ/
Nghĩa: Bánh xèo, bánh kẹp.
Câu hỏi thường gặp
Bánh xèo tiếng Anh là gì?
"bánh xèo" trong tiếng Anh là bánh xèo (danh từ), slapjack (danh từ), turnover (danh từ).