TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Báo động giả tiếng Anh là gì?

"báo động giả" trong tiếng Anh là false alarm (danh từ), false positive (danh từ).

false alarm Danh từ

Nghĩa: Báo động giả; báo động lừa.

Xem đầy đủ từ "false alarm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

false positive Danh từ

Nghĩa: Nhận diện sai, kết quả dương tính giả, báo động giả.

Xem đầy đủ từ "false positive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Báo động giả tiếng Anh là gì?

"báo động giả" trong tiếng Anh là false alarm (danh từ), false positive (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.