TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

false alarm

giọng máy của trình duyệt

false alarm nghĩa là báo động giả, báo động lừa.

Nghĩa của false alarm

Danh từ

  1. Báo động giả; báo động lừa.

Dạng từ của false alarm

Số nhiềufalse alarms

Họ từ của false alarm

Câu hỏi thường gặp

false alarm nghĩa là gì?

false alarm (danh từ) nghĩa là báo động giả, báo động lừa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.