false alarm
giọng máy của trình duyệt
false alarm nghĩa là báo động giả, báo động lừa.
Nghĩa của false alarm
Danh từ
- Báo động giả; báo động lừa.
Dạng từ của false alarm
| Số nhiều | false alarms |
Họ từ của false alarm
Câu hỏi thường gặp
false alarm nghĩa là gì?
false alarm (danh từ) nghĩa là báo động giả, báo động lừa.