TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Báo tin cho tiếng Anh là gì?

"báo tin cho" trong tiếng Anh là inform (ngoại động từ).

inform Ngoại động từ

UK/ɪnˈfɔːm/US/ɪnˈfoɹm/

Nghĩa: Báo tin cho; cho biết.

Xem đầy đủ từ "inform": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Báo tin cho tiếng Anh là gì?

"báo tin cho" trong tiếng Anh là inform (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.