TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bãi bồi tiếng Anh là gì?

"bãi bồi" trong tiếng Anh là floodplain (danh từ), alluvial.

floodplain Danh từ

UK/ˈflʌdˌpleɪn/US/ˈflʌdˌpleɪn/

Nghĩa: Bãi bồi.

Xem đầy đủ từ "floodplain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alluvial

UK/əˈluː.vi.əl/US/əˈluː.vi.əl/

Xem đầy đủ từ "alluvial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bãi bồi tiếng Anh là gì?

"bãi bồi" trong tiếng Anh là floodplain (danh từ), alluvial.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.