Bãi bồi tiếng Anh là gì?
"bãi bồi" trong tiếng Anh là floodplain (danh từ), alluvial.
floodplain Danh từ
UK/ˈflʌdˌpleɪn/US/ˈflʌdˌpleɪn/
Nghĩa: Bãi bồi.
alluvial
UK/əˈluː.vi.əl/US/əˈluː.vi.əl/
Câu hỏi thường gặp
Bãi bồi tiếng Anh là gì?
"bãi bồi" trong tiếng Anh là floodplain (danh từ), alluvial.