Bìa hồ sơ tiếng Anh là gì?
"bìa hồ sơ" trong tiếng Anh là folder (danh từ).
folder Danh từ
UK/ˈfəʊldə/US/ˈfoʊldɚ/
Nghĩa: bìa hồ sơ
Câu hỏi thường gặp
Bìa hồ sơ tiếng Anh là gì?
"bìa hồ sơ" trong tiếng Anh là folder (danh từ).
"bìa hồ sơ" trong tiếng Anh là folder (danh từ).
UK/ˈfəʊldə/US/ˈfoʊldɚ/
Nghĩa: bìa hồ sơ
"bìa hồ sơ" trong tiếng Anh là folder (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.