TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bí danh tiếng Anh là gì?

"bí danh" trong tiếng Anh là alias (danh từ), anonym (danh từ).

alias Danh từ

US/ˈeɪ.li.əs/

Nghĩa: Bí danh, tên hiệu, biệt hiệu.

  • he went under many aliasesnó có nhiều bí danh

Xem đầy đủ từ "alias": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

anonym Danh từ

UK/ˈæn.ə.nɪm/US/ˈæn.ə.nɪm/

Nghĩa: Biệt hiệu, bí danh.

Xem đầy đủ từ "anonym": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bí danh tiếng Anh là gì?

"bí danh" trong tiếng Anh là alias (danh từ), anonym (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.