Bò cái tơ tiếng Anh là gì?
"bò cái tơ" trong tiếng Anh là heifer (danh từ).
heifer Danh từ
UK/ˈhɛfə(ɹ)/US/ˈhɛfə(ɹ)/
Nghĩa: Bò cái tơ, bê cái.
Câu hỏi thường gặp
Bò cái tơ tiếng Anh là gì?
"bò cái tơ" trong tiếng Anh là heifer (danh từ).
"bò cái tơ" trong tiếng Anh là heifer (danh từ).
UK/ˈhɛfə(ɹ)/US/ˈhɛfə(ɹ)/
Nghĩa: Bò cái tơ, bê cái.
"bò cái tơ" trong tiếng Anh là heifer (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.