TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bòn bon tiếng Anh là gì?

"bòn bon" trong tiếng Anh là langsat (danh từ).

langsat Danh từ

UK/ˈlɑŋ.sɑt/US/ˈlɑŋ.sɑt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bòn bon, dâu da đất, lòn bon.

Xem đầy đủ từ "langsat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bòn bon tiếng Anh là gì?

"bòn bon" trong tiếng Anh là langsat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.