langsat
UK/ˈlɑŋ.sɑt/
US/ˈlɑŋ.sɑt/
giọng máy của trình duyệt
langsat nghĩa là bòn bon, dâu da đất.
Nghĩa của langsat
Danh từ
- Bòn bon, dâu da đất, lòn bon.
Dạng từ của langsat
| Số nhiều | langsats |
Câu hỏi thường gặp
langsat nghĩa là gì?
langsat (danh từ) nghĩa là bòn bon, dâu da đất.
langsat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của langsat: giọng Anh (UK) /ˈlɑŋ.sɑt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑŋ.sɑt/.