TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

langsat

UK/ˈlɑŋ.sɑt/ US/ˈlɑŋ.sɑt/ giọng máy của trình duyệt

langsat nghĩa là bòn bon, dâu da đất.

Nghĩa của langsat

Danh từ

  1. Bòn bon, dâu da đất, lòn bon.

Dạng từ của langsat

Số nhiềulangsats

Câu hỏi thường gặp

langsat nghĩa là gì?

langsat (danh từ) nghĩa là bòn bon, dâu da đất.

langsat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của langsat: giọng Anh (UK) /ˈlɑŋ.sɑt/, giọng Mỹ (US) /ˈlɑŋ.sɑt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.