Bóng chuyền tiếng Anh là gì?
"bóng chuyền" trong tiếng Anh là volleyball (danh từ).
volleyball Danh từ
UK/ˈvɒlibɔ(ː)l/US/ˈvɒlibɔ(ː)l/
Nghĩa: Bóng chuyền.
- Who wants to play volleyball?Ai muốn chơi bóng chuyền nào?
- Which are you better at, baseball or volleyball?Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền?
Câu hỏi thường gặp
Bóng chuyền tiếng Anh là gì?
"bóng chuyền" trong tiếng Anh là volleyball (danh từ).