TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bóng vợt tiếng Anh là gì?

"bóng vợt" trong tiếng Anh là lacrosse (danh từ).

lacrosse Danh từ

UK/ləˈkɹɒs/US/ləˈkɹɔs/ giọng người thật

Nghĩa: bóng vợt

  • I thought you didn't know anything about lacrosse.Tôi tưởng bạn không biết gì về môn bóng vợt.

Xem đầy đủ từ "lacrosse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bóng vợt tiếng Anh là gì?

"bóng vợt" trong tiếng Anh là lacrosse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "lacrosse": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.