Bóp họng tiếng Anh là gì?
"bóp họng" trong tiếng Anh là strangle (ngoại động từ).
strangle Ngoại động từ
US/ˈstɹeɪ̯ŋɡəl/
Nghĩa: Bóp cổ, bóp họng.
Câu hỏi thường gặp
Bóp họng tiếng Anh là gì?
"bóp họng" trong tiếng Anh là strangle (ngoại động từ).
"bóp họng" trong tiếng Anh là strangle (ngoại động từ).
US/ˈstɹeɪ̯ŋɡəl/
Nghĩa: Bóp cổ, bóp họng.
"bóp họng" trong tiếng Anh là strangle (ngoại động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.