Bông gòn tiếng Anh là gì?
"bông gòn" trong tiếng Anh là ceiba (danh từ), kapok tree (danh từ), silk-cotton (danh từ).
ceiba Danh từ
US/ˈseɪ.bə/
Nghĩa: Cây bông gòn.
kapok tree Danh từ
UK/ˈkeɪpɒk tɹiː/US/ˈkeɪˌpɑk tɹi/
Nghĩa: Bông gòn, gòn.
silk-cotton Danh từ
Nghĩa: Bông gòn (dùng để làm nệm, làm gối).
Câu hỏi thường gặp
Bông gòn tiếng Anh là gì?
"bông gòn" trong tiếng Anh là ceiba (danh từ), kapok tree (danh từ), silk-cotton (danh từ).