TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bông gòn tiếng Anh là gì?

"bông gòn" trong tiếng Anh là ceiba (danh từ), kapok tree (danh từ), silk-cotton (danh từ).

ceiba Danh từ

US/ˈseɪ.bə/

Nghĩa: Cây bông gòn.

Xem đầy đủ từ "ceiba": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kapok tree Danh từ

UK/ˈkeɪpɒk tɹiː/US/ˈkeɪˌpɑk tɹi/

Nghĩa: Bông gòn, gòn.

Xem đầy đủ từ "kapok tree": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

silk-cotton Danh từ

Nghĩa: Bông gòn (dùng để làm nệm, làm gối).

Xem đầy đủ từ "silk-cotton": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bông gòn tiếng Anh là gì?

"bông gòn" trong tiếng Anh là ceiba (danh từ), kapok tree (danh từ), silk-cotton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.