TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bông hoa tiếng Anh là gì?

"bông hoa" trong tiếng Anh là flower (danh từ).

flower Danh từ

UK/ˈflaʊ̯.ə/US/ˈflaʊ̯.ɚ/

Nghĩa: Hoa, bông hoa, đoá hoa.

  • I'm buying a flower.Tôi đang mua một bông hoa.
  • How pretty is this flower!Bông hoa này đẹp quá!

Xem đầy đủ từ "flower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bông hoa tiếng Anh là gì?

"bông hoa" trong tiếng Anh là flower (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.