Bông hoa tiếng Anh là gì?
"bông hoa" trong tiếng Anh là flower (danh từ).
flower Danh từ
UK/ˈflaʊ̯.ə/US/ˈflaʊ̯.ɚ/
Nghĩa: Hoa, bông hoa, đoá hoa.
- I'm buying a flower.Tôi đang mua một bông hoa.
- How pretty is this flower!Bông hoa này đẹp quá!
Câu hỏi thường gặp
Bông hoa tiếng Anh là gì?
"bông hoa" trong tiếng Anh là flower (danh từ).