Búa đàn tiếng Anh là gì?
"búa đàn" trong tiếng Anh là flatter (danh từ).
flatter Danh từ
UK/ˈflætə/US/ˈflætɚ/
Nghĩa: Búa đàn.
Câu hỏi thường gặp
Búa đàn tiếng Anh là gì?
"búa đàn" trong tiếng Anh là flatter (danh từ).
"búa đàn" trong tiếng Anh là flatter (danh từ).
UK/ˈflætə/US/ˈflætɚ/
Nghĩa: Búa đàn.
"búa đàn" trong tiếng Anh là flatter (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.