Búa khoan tiếng Anh là gì?
"búa khoan" trong tiếng Anh là jackhammer (danh từ).
jackhammer Danh từ
US/ˈd͡ʒækˌhæmɚ/
Nghĩa: Búa chèn; búa khoan.
Câu hỏi thường gặp
Búa khoan tiếng Anh là gì?
"búa khoan" trong tiếng Anh là jackhammer (danh từ).
"búa khoan" trong tiếng Anh là jackhammer (danh từ).
US/ˈd͡ʒækˌhæmɚ/
Nghĩa: Búa chèn; búa khoan.
"búa khoan" trong tiếng Anh là jackhammer (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.