jackhammer
US/ˈd͡ʒækˌhæmɚ/
giọng máy của trình duyệt
jackhammer nghĩa là búa chèn, búa khoan, cái búa khoan.
Nghĩa của jackhammer
Danh từ
- Kỹ thuật Búa chèn; búa khoan.
Dạng từ của jackhammer
| Số nhiều | jackhammers |
| Ngôi thứ ba số ít | jackhammers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jackhammering |
| Quá khứ phân từ | jackhammered |
| Quá khứ | jackhammered |
Câu hỏi thường gặp
jackhammer nghĩa là gì?
jackhammer (danh từ) nghĩa là búa chèn, búa khoan, cái búa khoan.
jackhammer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jackhammer: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒækˌhæmɚ/.