TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Búa liềm tiếng Anh là gì?

"búa liềm" trong tiếng Anh là hammer and sickle (danh từ).

hammer and sickle Danh từ

US/ˈhæm.ɚ‿n̩‿sɪkl̩/

Nghĩa: Búa liềm (cờ Liên-xô, cờ đảng).

Xem đầy đủ từ "hammer and sickle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Búa liềm tiếng Anh là gì?

"búa liềm" trong tiếng Anh là hammer and sickle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.