TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Băng đảng tiếng Anh là gì?

"băng đảng" trong tiếng Anh là gang (danh từ).

gang Danh từ

US/ˈɡeɪ̯ŋ/

Nghĩa: Bọn, lũ; băng đảng.

  • a gang of thievesmột bọn ăn trộm
  • the whole gangcả bọn, cả lũ

Xem đầy đủ từ "gang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Băng đảng tiếng Anh là gì?

"băng đảng" trong tiếng Anh là gang (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.