gang
Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɡeɪ̯ŋ/
giọng máy của trình duyệt
gang nghĩa là đoàn, tốp, bọn, lũ.
Nghĩa của gang
Danh từ
- Đoàn, tốp, toán, kíp.
- a gang of workmenmột kíp công nhân
- a gang of war prisonersmột đoàn tù binh
- Bọn, lũ; băng đảng.
- a gang of thievesmột bọn ăn trộm
- the whole gangcả bọn, cả lũ
- Bộ (đồ nghề...).
- a gang of sawsmột bộ cưa
Nội động từ
- Họp thành bọn; kéo bè kéo bọn ((cũng) to gang up).
Ngoại động từ
- Sắp xếp (đồ nghề...) thành bộ.
Dạng từ của gang
| Ngôi thứ ba số ít | gangs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ganging |
| Quá khứ phân từ | ganged |
| Quá khứ | ganged |
| Số nhiều | gangs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gang
Đồng nghĩa
Họ từ của gang
Cụm từ, thành ngữ với gang
- Gang of Four — Bè lũ bốn tên.
- gang rape — Hiếp dâm tập thể.
Câu hỏi thường gặp
gang nghĩa là gì?
gang (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đoàn, tốp, bọn, lũ.
gang phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gang: giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ̯ŋ/.