TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gang

Cấp độ B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɡeɪ̯ŋ/ giọng máy của trình duyệt

gang nghĩa là đoàn, tốp, bọn, lũ.

Nghĩa của gang

Danh từ

  1. Đoàn, tốp, toán, kíp.
    • a gang of workmenmột kíp công nhân
    • a gang of war prisonersmột đoàn tù binh
  2. Bọn, lũ; băng đảng.
    • a gang of thievesmột bọn ăn trộm
    • the whole gangcả bọn, cả lũ
  3. Bộ (đồ nghề...).
    • a gang of sawsmột bộ cưa

Nội động từ

  1. Họp thành bọn; kéo bè kéo bọn ((cũng) to gang up).

Ngoại động từ

  1. Sắp xếp (đồ nghề...) thành bộ.

Dạng từ của gang

Ngôi thứ ba số ítgangs
Hiện tại phân từ (-ing)ganging
Quá khứ phân từganged
Quá khứganged
Số nhiềugangs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gang

Đồng nghĩa

Họ từ của gang

Cụm từ, thành ngữ với gang

  • Gang of Four — Bè lũ bốn tên.
  • gang rape — Hiếp dâm tập thể.

Câu hỏi thường gặp

gang nghĩa là gì?

gang (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là đoàn, tốp, bọn, lũ.

gang phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gang: giọng Mỹ (US) /ˈɡeɪ̯ŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.