Băng đảo tiếng Anh là gì?
"băng đảo" trong tiếng Anh là Iceland (danh từ riêng), Icelandic (tính từ), icelander (danh từ).
Iceland Danh từ riêng
UK/ˈaɪs.lənd/US/ˈaɪs.lənd/
Nghĩa: Ai-xơ-len, Băng Đảo.
Icelandic Tính từ
UK/aɪsˈlændɪk/US/aɪsˈlændɪk/
Nghĩa: Băng Đảo.
icelander Danh từ
UK/ˈaɪs.lənd.ə/US/ˈaɪs.lənd.ɚ/
Nghĩa: Người băng đảo.
Câu hỏi thường gặp
Băng đảo tiếng Anh là gì?
"băng đảo" trong tiếng Anh là Iceland (danh từ riêng), Icelandic (tính từ), icelander (danh từ).