TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Băng ca tiếng Anh là gì?

"băng ca" trong tiếng Anh là stretcher (danh từ), hand-barrow (danh từ).

stretcher Danh từ

UK/ˈstɹɛt͡ʃə/US/ˈstɹɛt͡ʃɚ/

Nghĩa: cáng, băng ca

Xem đầy đủ từ "stretcher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

hand-barrow Danh từ

US/ˈhænd.ˈbɛr.ˌoʊ/

Nghĩa: Cáng, băng ca.

Xem đầy đủ từ "hand-barrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Băng ca tiếng Anh là gì?

"băng ca" trong tiếng Anh là stretcher (danh từ), hand-barrow (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.