TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Băng tần tiếng Anh là gì?

"băng tần" trong tiếng Anh là frequency band, waveband (danh từ).

frequency band

US/ ˈbænd/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "frequency band": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

waveband Danh từ

Nghĩa: Băng tần (radio).

Xem đầy đủ từ "waveband": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Băng tần tiếng Anh là gì?

"băng tần" trong tiếng Anh là frequency band, waveband (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.