waveband
giọng máy của trình duyệt
waveband nghĩa là băng tần.
Nghĩa của waveband
Danh từ
- Băng tần (radio).
Dạng từ của waveband
| Số nhiều | wavebands |
Câu hỏi thường gặp
waveband nghĩa là gì?
waveband (danh từ) nghĩa là băng tần.
waveband nghĩa là băng tần.
| Số nhiều | wavebands |
waveband (danh từ) nghĩa là băng tần.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.