TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bơ thực vật tiếng Anh là gì?

"bơ thực vật" trong tiếng Anh là margarine (danh từ), marge, oleo.

margarine Danh từ

UK/ˌmɑː.d͡ʒəˈɹiːn/US/ˈmɑɹ.d͡ʒəˌɹin/

Nghĩa: bơ thực vật

Xem đầy đủ từ "margarine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

marge

UK/mɑːd͡ʒ/US/mɑɹd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "marge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oleo

US/ˈoʊ.li.ˌoʊ/

Xem đầy đủ từ "oleo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oleomargarine

US/ˌoʊ.li.oʊ.ˈmɑːr.dʒə.rən/

Xem đầy đủ từ "oleomargarine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bơ thực vật tiếng Anh là gì?

"bơ thực vật" trong tiếng Anh là margarine (danh từ), marge, oleo.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.