Bươm bướm tiếng Anh là gì?
"bươm bướm" trong tiếng Anh là butterfly (danh từ).
butterfly Danh từ
UK/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/US/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/
Nghĩa: bươm bướm, bướm
- Oh, there's a butterfly!Ô kìa, con bươm bướm!
Câu hỏi thường gặp
Bươm bướm tiếng Anh là gì?
"bươm bướm" trong tiếng Anh là butterfly (danh từ).