TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bươm bướm tiếng Anh là gì?

"bươm bướm" trong tiếng Anh là butterfly (danh từ).

butterfly Danh từ

UK/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/US/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/

Nghĩa: bươm bướm, bướm

  • Oh, there's a butterfly!Ô kìa, con bươm bướm!

Xem đầy đủ từ "butterfly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bươm bướm tiếng Anh là gì?

"bươm bướm" trong tiếng Anh là butterfly (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.