butterfly
Cấp độ A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/
US/ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/
giọng máy của trình duyệt
butterfly nghĩa là con bướm, người nhẹ dạ, người thích phù hoa, bươm bướm.
Nghĩa của butterfly
Danh từ
- Con bướm.
- Nghĩa bóng Người nhẹ dạ; người thích phù hoa.
- Thể dục, thể thao Kiểu bơi bướm.
Dạng từ của butterfly
| Số nhiều | butterflies |
| Ngôi thứ ba số ít | butterflies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | butterflying |
| Quá khứ phân từ | butterflied |
| Quá khứ | butterflied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với butterfly
Đồng nghĩa
Họ từ của butterfly
Cụm từ, thành ngữ với butterfly
- to break a butterfly on wheel — (Tục ngữ) Giết gà dùng dao mổ trâu.
- butterfly circuit — Mạch bướm.
- butterfly effect — Hiệu ứng bươm bướm.
- butterfly pea — Đậu biếc.
Câu ví dụ với butterfly
- This caterpillar will turn into a beautiful butterfly. Con sâu bướm này sẽ trở thành một con bướm đẹp.
- Oh, there's a butterfly! Ô kìa, con bươm bướm!
- He caught the butterfly. Anh ấy đã bắt được con bướm đó.
- I saw a butterfly. Tôi đã thấy một con bướm.
- Butterflies are pretty. Con bướm đẹp.
- Are butterflies insects? Bướm có phải côn trùng không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
butterfly nghĩa là gì?
butterfly (danh từ) nghĩa là con bướm, người nhẹ dạ, người thích phù hoa, bươm bướm.
butterfly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của butterfly: giọng Anh (UK) /ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌ.tə(ɹ).flaɪ/.