TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bước sóng tiếng Anh là gì?

"bước sóng" trong tiếng Anh là wavelength (danh từ), wave-length (danh từ), wave-lenght (danh từ).

wavelength Danh từ

UK/ˈweɪvlɛŋ(k)θ/US/ˈweɪvˌlɛŋ(k)θ/

Nghĩa: Bước sóng.

Xem đầy đủ từ "wavelength": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wave-length Danh từ

US/ˈweɪv.ˈlɛŋkθ/

Nghĩa: Bước sóng.

Xem đầy đủ từ "wave-length": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wave-lenght Danh từ

Nghĩa: Độ dài sóng, bước sóng.

Xem đầy đủ từ "wave-lenght": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bước sóng tiếng Anh là gì?

"bước sóng" trong tiếng Anh là wavelength (danh từ), wave-length (danh từ), wave-lenght (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.