Bước sóng tiếng Anh là gì?
"bước sóng" trong tiếng Anh là wavelength (danh từ), wave-length (danh từ), wave-lenght (danh từ).
wavelength Danh từ
UK/ˈweɪvlɛŋ(k)θ/US/ˈweɪvˌlɛŋ(k)θ/
Nghĩa: Bước sóng.
wave-length Danh từ
US/ˈweɪv.ˈlɛŋkθ/
Nghĩa: Bước sóng.
wave-lenght Danh từ
Nghĩa: Độ dài sóng, bước sóng.
Câu hỏi thường gặp
Bước sóng tiếng Anh là gì?
"bước sóng" trong tiếng Anh là wavelength (danh từ), wave-length (danh từ), wave-lenght (danh từ).