TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

wave-length

US/ˈweɪv.ˈlɛŋkθ/ giọng máy của trình duyệt

wave-length nghĩa là bước sóng.

Nghĩa của wave-length

Danh từ

  1. Vật lý Bước sóng.

Câu hỏi thường gặp

wave-length nghĩa là gì?

wave-length (danh từ) nghĩa là bước sóng.

wave-length phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của wave-length: giọng Mỹ (US) /ˈweɪv.ˈlɛŋkθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.