TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bưu tá tiếng Anh là gì?

"bưu tá" trong tiếng Anh là mailman (danh từ), postman.

mailman Danh từ

US/ˈmeɪl.mæn/

Nghĩa: người đưa thư, bưu tá

Xem đầy đủ từ "mailman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

postman

UK/ˈpəʊs(t)mən/

Xem đầy đủ từ "postman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bưu tá tiếng Anh là gì?

"bưu tá" trong tiếng Anh là mailman (danh từ), postman.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.