TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạn cùng phòng tiếng Anh là gì?

"bạn cùng phòng" trong tiếng Anh là roommate (danh từ), bunky (danh từ).

roommate Danh từ

US/ˈɹu(m)ˌmeɪt/

Nghĩa: bạn cùng phòng

  • I'll be your roommate.Tôi sẽ là bạn cùng phòng của bạn.

Xem đầy đủ từ "roommate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bunky Danh từ

Nghĩa: (thông tục) bạn cùng phòng.

Xem đầy đủ từ "bunky": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạn cùng phòng tiếng Anh là gì?

"bạn cùng phòng" trong tiếng Anh là roommate (danh từ), bunky (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.