TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bạn già tiếng Anh là gì?

"bạn già" trong tiếng Anh là bo (danh từ), old buck (cụm từ).

bo Danh từ

UK/bəʊ/US/boʊ/ giọng người thật

Nghĩa: Bạn, bạn già.

Xem đầy đủ từ "bo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

old buck Cụm từ

Nghĩa: (Thân mật) Bạn già, bạn thân.

Xem đầy đủ từ "old buck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bạn già tiếng Anh là gì?

"bạn già" trong tiếng Anh là bo (danh từ), old buck (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bo": Speaker: Persent101 Recorder: Persent101, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.